Bài học cùng chủ đề
Báo cáo học liệu
Mua học liệu
Mua học liệu:
-
Số dư ví của bạn: 0 coin - 0 Xu
-
Nếu mua học liệu này bạn sẽ bị trừ: 2 coin\Xu
Để nhận Coin\Xu, bạn có thể:
Đề kiểm tra cuối học kì II - Đề số 1 SVIP
Đọc văn bản sau.
NHỮNG NGƯỜI ĐÀN BÀ GÁNH NƯỚC SÔNG
Những ngón chân xương xẩu, móng dài và đen toẽ ra như móng chân gà mái
Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi năm và nửa đời tôi thấy
Những người đàn bà xuống gánh nước sông
Những bối tóc vỡ xối xả trên lưng áo mềm và ướt
Một bàn tay họ bám vào đầu đòn gánh bé bỏng chơi vơi
Bàn tay kia bám vào mây trắng
Sông gục mặt vào bờ đất lần đi
Những người đàn ông mang cần câu và cơn mơ biển ra khỏi nhà lặng lẽ
Những con cá thiêng quay mặt khóc
Những chiếc phao ngô chết nổi
Những người đàn ông giận dữ, buồn bã và bỏ đi
Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy
Sau những người đàn bà gánh nước sông là lũ trẻ cởi truồng
Chạy theo mẹ và lớn lên
Con gái lại đặt đòn gánh lên vai và xuống bến
Con trai lại vác cần câu và cơn mơ biển ra khỏi nhà lặng lẽ
Và cá thiêng lại quay mặt khóc
Trước những lưỡi câu ngơ ngác lộ mồi.
(Trích tập thơ Những người đàn bà gánh nước sông,
Nguyễn Quang Thiều, NXB Văn học, 1995)
Thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5.
Câu 1. Bài thơ “Những người đàn bà gánh nước sông” được viết theo thể thơ gì?
Câu 2. Bài thơ khắc hoạ hình ảnh những người phụ nữ với công việc gì?
Câu 3. Phân tích ý nghĩa biểu tượng của những dòng thơ dưới đây.
Một bàn tay họ bám vào đầu đòn gánh bé bỏng chơi vơi
Bàn tay kia bám vào mây trắng
Câu 4. Phân tích ngôn ngữ và giọng điệu của bài thơ.
Câu 5. Bài thơ gợi cho em suy nghĩ gì về giá trị của sự bền bỉ và cần cù trong cuộc sống hiện nay? (Trình bày ngắn gọn khoảng 5 − 7 dòng)
Hướng dẫn giải:
Câu 1. (0,5 điểm)
Bài thơ "Những người đàn bà gánh nước sông" thuộc thể thơ tự do.
Câu 2. (0,5 điểm)
Bài thơ khắc hoạ hình ảnh những người phụ nữ với công việc gánh nước sông.
Câu 3. (1,0 điểm)
− Phân tích hình ảnh biểu tượng:
+ "Bàn tay bám vào đầu đòn gánh bé bỏng chơi vơi": Biểu tượng cho thực tại nhọc nhằn, gánh nặng mưu sinh và sự bấp bênh của thân phận con người trước cuộc đời đầy sóng gió.
+ "Bàn tay kia bám vào mây trắng": Biểu tượng cho thế giới tinh thần, niềm hi vọng, đức tin và vẻ đẹp tâm hồn thanh cao.
− Nhận xét về hình ảnh biểu tượng:
+ Hai hình ảnh song hành: một bên là thực tại nặng nề, một bên là khát vọng vươn lên, cho thấy vẻ đẹp tâm hồn và sức mạnh tinh thần của người đàn bà lao động.
+ Ca ngợi những con người lam lũ nhưng vẫn nuôi dưỡng giá trị tinh thần và khát vọng sống cao đẹp.
Câu 4. (1,0 điểm)
− Ngôn ngữ:
+ Giàu tính tạo hình và góc cạnh (ví dụ: "ngón chân xương xẩu", "móng chân gà mái") tạo cảm giác chân thực đến trần trụi về cái nghèo, cái khổ.
+ Giản dị, gần gũi, giàu chất đời sống lao động, nông thôn.
− Giọng điệu:
+ Trầm buồn, suy tư và đầy xót xa khi quan sát những thân phận quẩn quanh.
+ Chứa đựng sự tôn kính và thấu cảm sâu sắc trước sự hi sinh bền bỉ của người phụ nữ.
Câu 5. (1,0 điểm)
Học sinh trình bày suy nghĩa của bản thân về giá trị của sự bền bỉ và cần cù. Gợi ý:
− Giúp con người đối mặt với những nhọc nhằn của thực tại, duy trì sự ổn định cho gia đình và xã hội giống như hình ảnh những người đàn bà gánh nước nuôi lớn bao thế hệ.
− Giúp chúng ta không bỏ cuộc trước khó khăn, biến những gánh nặng mưu sinh thành động lực để vươn lên.
− Giúp con người rèn luyện kỷ luật và sự điềm tĩnh trước những biến động.
− Sự cần cù trong thời đại mới không nên là sự lặp lại đơn điệu, nó cần đi đôi với sự sáng tạo và tri thức để con người có thể bứt phá.
Câu 1. Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích đặc sắc nội dung của bài thơ "Những người đàn bà gánh nước sông".
Câu 2. Kết thúc bài thơ là hình ảnh những đứa trẻ lớn lên lại lặp lại đúng cuộc đời của cha mẹ mình. Anh/Chị hãy viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn luận về khát vọng vượt qua "vòng lặp" của số phận trong xã hội hiện đại.
Hướng dẫn giải:
Câu 1. (2,0 điểm)
a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn (0,25 điểm):
− Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 200 chữ) của đoạn văn.
− Học sinh có thể trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, phối hợp hoặc song hành.
b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận (0,25 điểm): Phân tích đặc sắc nội dung của bài thơ "Những người đàn bà gánh nước sông".
c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận (1,5 điểm):
Gợi ý:
– Hình ảnh người đàn bà – biểu tượng của sự chịu đựng và hi sinh bền bỉ:
+ Sự lam lũ trần trụi: Những chi tiết "ngón chân xương xẩu", "móng chân gà mái" và mốc thời gian "năm năm, ba mươi năm, nửa đời" cho thấy sức tàn phá của lao động nặng nhọc lên kiếp người bé nhỏ.
+ Sự cân bằng kì diệu:
++ Một bàn tay "bám vào đòn gánh": Trách nhiệm mưu sinh, đối diện trực tiếp với cơm áo gạo tiền.
++ Một bàn tay "bám vào mây trắng": Vẻ đẹp của tâm hồn, của niềm tin giúp họ không gục ngã trước thực tại khắc nghiệt.
– Hình ảnh người đàn ông – biểu tượng của khát vọng và sự bất lực trước số phận:
+ Nỗ lực thay đổi số phận: Họ mang "cơn mơ biển" ra đi. Đây là khao khát vươn xa, tìm kiếm những giá trị lớn lao hơn là việc chỉ quanh quẩn gánh nước sông.
+ Sự thất bại, bế tắc:
++ Hình ảnh "cá thiêng quay mặt khóc", "phao ngô chết nổi": Thiên nhiên và định mệnh dường như không ủng hộ họ. Những thứ họ săn tìm (cá thiêng) trở nên xa vời, không thể chạm tới.
++ Tâm trạng "giận dữ, buồn bã": Đây là nỗi đau của người có ý chí, có cố gắng nhưng rơi vào bế tắc, không tìm thấy lối thoát cho sự nghèo khó.
– Sự kết nối và vòng lặp nghiệt ngã của số phận:
+ Hình ảnh "lũ trẻ cởi truồng" chạy theo mẹ và lớn lên: Sự nối tiếp của các thế hệ trong cảnh nghèo.
+ Vòng luẩn quẩn: Con gái lại tiếp tục gánh nước (lặp lại sự hi sinh của mẹ), con trai lại tiếp tục vác cần câu và mơ giấc mơ biển (lặp lại sự bất lực của cha).
=> Bài thơ không chỉ là sự xót thương mà còn là sự thấu hiểu sâu sắc cho nỗi khổ và cả những khát khao không trọn vẹn của con người vùng sông nước.
Câu 2. (4,0 điểm)
a. Bảo đảm yêu cầu về bố cục, dung lượng của bài văn nghị luận:
Bảo đảm yêu cầu về bố cục và dung lượng của bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ).
b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận:
Bàn luận về khát vọng vượt qua "vòng lặp" của số phận trong xã hội hiện đại.
c. Viết được bài văn đảm bảo các yêu cầu:
HS biết triển khai và làm sáng tỏ vấn đề nghị luận. Sau đây là một số gợi ý:
* Mở bài: Dẫn dắt từ văn bản "Những người đàn bà gánh nước sông" và giới thiệu vấn đề nghị luận.
* Thân bài:
– Giải thích: "Vòng lặp" số phận là việc một cá nhân tái hiện lại lối sống, nghề nghiệp, tư duy hoặc cả những thất bại của thế hệ trước một cách thụ động, thiếu sáng tạo. Nó giống như một "vết xe đổ" hoặc một vùng an toàn quá chật hẹp.
– Nguyên nhân (Tại sao con người rơi vào "vòng lặp"):
+ Do hoàn cảnh: Cái nghèo, sự lạc hậu và thiếu giáo dục khiến con người không có công cụ để thay đổi (như lũ trẻ trong bài thơ).
+ Do tư duy: Tâm lí chấp nhận số phận, ngại thay đổi hoặc chịu áp lực từ định kiến gia đình ("cha truyền con nối" một cách máy móc).
+ Do nỗi sợ: Sợ thất bại khi đi con đường mới, sợ khác biệt với cộng đồng xung quanh.
– Tầm quan trọng của việc phải vượt qua "vòng lặp" số phận:
+ Sự phát triển của xã hội: Xã hội hiện đại đòi hỏi sự khác biệt và sáng tạo. Nếu ai cũng chỉ là "bản sao" của thế hệ trước, thế giới sẽ đứng yên.
+ Hạnh phúc cá nhân: Con người chỉ thực sự hạnh phúc khi được sống đúng với tiềm năng và sở thích của mình, chứ không phải sống cuộc đời của một ai khác (dù đó là cha mẹ mình).
+ Thoát khỏi bế tắc: Chỉ khi dám bước ra khỏi bến sông cũ, người con trai mới thấy được biển thật sự, người con gái mới không còn phải chịu cảnh "xương xẩu" mưu sinh.
– Làm thế nào để vượt qua "vòng lặp" của số phận:
+ Nhận thức và giáo dục: Học tập là con đường ngắn nhất để mở ra những chân trời mới, thay đổi tư duy từ "chấp nhận" sang "kiến tạo".
+ Sự dũng cảm: Dám từ bỏ những thói quen cũ, dám dấn thân vào những lĩnh vực mới dù đầy rủi ro.
+ Biết kế thừa có chọn lọc: Vượt qua vòng lặp không phải là chối bỏ nguồn cội, mà là giữ gìn đạo đức, tình yêu thương nhưng thay đổi phương thức hành động và mục tiêu sống.
– Bàn luận, mở rộng:
+ Vượt qua vòng lặp không đồng nghĩa với việc nổi loạn cực đoan hay sống ích kỷ, quên đi trách nhiệm với gia đình.
+ Không phải lúc nào việc phá vỡ vòng lặp cũng là tối ưu, có những truyền thống tốt đẹp cần được kế thừa và phát huy.
* Kết bài:
– Khẳng định: Khát vọng vượt qua số phận để khẳng định bản sắc cá nhân là động lực quan trọng trong xã hội hiện đại.
– Liên hệ bản thân: Mỗi người trẻ hôm nay cần nuôi dưỡng ước mơ, dám sống khác biệt, dám bứt phá khỏi giới hạn để tạo ra giá trị cho chính mình và cho xã hội.