Bài học cùng chủ đề
Báo cáo học liệu
Mua học liệu
Mua học liệu:
-
Số dư ví của bạn: 0 coin - 0 Xu
-
Nếu mua học liệu này bạn sẽ bị trừ: 2 coin\Xu
Để nhận Coin\Xu, bạn có thể:
Đây thôn Vĩ Dạ SVIP
I. TÌM HIỂU CHUNG
1. Tác giả
− Hàn Mặc Tử sinh năm 1912, mất năm 1940.
− Tên khai sinh là Nguyễn Trọng Trí, sinh ra ở Đồng Hới, Quảng Bình trong một gia đình viên chức nghèo theo đạo Thiên Chúa.
− Hàn Mặc Tử từng có thời gian sống ở Quy Nhơn và học tại Huế.
− Từ năm 1936, sau khi biết mình bị bệnh phong, ông về lại Quy Nhơn chữa bệnh và mất tại trại phong Quy Hoà.
− Thi tài của Hàn Mặc Tử được thể hiện từ rất sớm. Những sáng tác đầu tay của Hàn Mặc Tử là thơ Đường luật, sau đó ông chuyển dần sang sáng tác thơ lãng mạn.
− Năm 1936, cùng Chế Lan Viên, Yến Lan, ông đã thành lập Trường thơ Loạn − một trường thơ mang đậm những dấu ấn ảnh hưởng của thơ tượng trưng, siêu thực Pháp.
2. Tác phẩm
− Xuất xứ:
Câu hỏi:
@208096874839@
− Thể thơ: Bảy chữ.
II. TÌM HIỂU CHI TIẾT
1. Bức tranh thôn Vĩ
a. Khổ thơ thứ nhất:
− Bức tranh thôn Vĩ được tái hiện qua các chi tiết: Nắng hàng cau mới lên, vườn xanh mướt như ngọc, lá trúc che ngang mặt chữ điền.
− Đặc điểm của bức tranh thôn Vĩ: Với những gam màu xanh mướt, trong trẻo và thanh tân, bức tranh không chỉ dạt dào sức sống mà còn thể hiện sự gắn kết sâu sắc, nhịp nhàng giữa cảnh sắc và lòng người. Bức tranh thôn Vĩ được tái hiện từ điểm nhìn nội tâm của nhân vật trữ tình. Lời hỏi – vốn mang cả sắc thái mời mọc lẫn trách cứ – có thể là tiếng lòng của người ở lại hoặc là lời tự vấn của chính thi nhân. Trong khi đại từ "ai" khơi gợi sự mơ hồ, bí ẩn thì hình ảnh "mặt chữ điền" lại tạc nên nét chân dung phúc hậu đặc trưng của con người nơi đây. Đó chính là cái nhìn của một Hàn Mặc Tử đang chịu cảnh lưu đày trong thế giới của bệnh tật, nhưng vẫn luôn đau đáu hướng về vẻ đẹp của cuộc đời.
− Đặc sắc ngôn từ, hình ảnh:
+ Câu hỏi tu từ đầy cảm xúc: Sao anh không về chơi thôn Vĩ?
+ Biện pháp so sánh độc đáo: Vườn ai mướt quá xanh như ngọc.
+ Hình ảnh đa nghĩa, giàu sức gợi: mướt quá, Lá trúc che ngang mặt chữ điền,...
− Cảm xúc, tâm trạng của nhân vật trữ tình: Nhân vật trữ tình hiện lên với tâm trạng giằng xé, vừa tha thiết ngóng trông, vừa đau đớn khôn cùng trước thực tại bất lực không thể quay về "chốn thiên đường xưa cũ".
b. Khổ thơ thứ hai:
− Bức tranh thôn Vĩ được tái hiện qua các chi tiết:
Câu hỏi:
@208096930936@
− Đặc điểm của bức tranh thôn Vĩ: Không gian thiên nhiên ở khổ 2 rộng mở hơn so với khổ 1 nhưng không phải buổi bình minh trong sáng, ấm áp, đầy sức sống mà là đêm trăng hư ảo, với gió mây chia lìa một cách phi lí, trái lẽ tự nhiên; tâm trạng chìm đắm trong sự phân rã chia lìa và nỗi khắc khoải. Đại từ phiếm chỉ "ai" tiếp tục gợi sự mơ hồ, bí ẩn, thiếu xác định.
− Đặc sắc ngôn từ, hình ảnh:
Câu hỏi:
@208097003280@
c. Khổ thơ thứ ba:
− "Khách đường xa" có thể là "người thôn Vĩ", biểu tượng cho thế giới ngoài kia. Tác giả đã sử dụng biện pháp điệp ngữ để khẳng định niềm mong mỏi được gặp lại "khách đường xa" hay chính là sự giao lưu với thế giới bên ngoài.
− "Em" có thể chính là "khách đường xa", là người thôn Vĩ, cũng chính là biểu tượng cho thế giới ngoài kia − niềm khát khao hướng tới của nhân vật trữ tình. Câu thơ Áo em trắng quá nhìn không ra nếu đặt vào trong phong cách ngôn ngữ đặc thù của Hàn Mặc Tử là cực tả thì có thể hiểu rằng thế giới mà nhân vật trữ tình luôn mong mỏi dù là thực nhưng lại xa xôi, hư ảo và khó chạm tới. Và vì thế mà khao khát của "anh" dẫu mãnh liệt, chân thành nhưng khó lòng được như ý muốn.
− Câu thơ thứ ba, đặt trong mạch vận động của tứ thơ thì hiểu "ở đây" là ở trong cõi lòng của nhà thơ; và "sương khói" là khói sương của hoài niệm, của mặc cảm chia lìa. Hiểu như vậy để thấy rằng thế giới thực tại ở khổ thơ này đối với "anh" đã trở nên mờ mịt, xa vời quá.
− Chữ "ai" thứ nhất có thể hiểu là nhân vật trữ tình; chữ "ai" thứ hai có thể hiểu là "khách đường xa", là "em", rộng hơn là cả thế giới ngoài kia. Câu hỏi tu từ cuối bài thơ đã cho thấy một nỗi hoài nghi đầy mặc cảm, không dám tin của chủ thể trữ tình về tình "ai", thực chất là chất chứa một mong mỏi, một ước vọng sâu kín về một mối tình đời được đền đáp xứng đáng.
2. Đề tài, chủ đề
− Đề tài:
Câu hỏi:
@208097050702@
− Chủ đề:
Câu hỏi:
@208097054381@
3. Những nét đặc sắc về nghệ thuật
− Cấu tứ độc đáo: Cấu tứ của bài thơ được thể hiện qua ba câu hỏi ở ba khổ thơ với sự biến đổi, đứt nối về không gian, thời gian của cảnh vật; nhưng lại liền mạch bởi sự trùng điệp, tăng cấp về cảm xúc (Câu hỏi về vườn ai, thuyền ai là sự khắc khoải về không gian xa cách, thời gian cách trở; còn câu hỏi về tình ai là sự khắc khoải về tình người).
− Một số yếu tố tượng trưng đặc sắc:
+ Hình ảnh trăng có thể hiểu là biểu tượng cho cái đẹp vĩnh hằng, gắn với một thế giới siêu thoát; cũng có thể hiểu là niềm an ủi cho tâm hồn đang đau đớn của thi sĩ.
+ Hình ảnh gió mây chia lối là biểu tượng của sự chia lìa, xa cách.
+ Hình ảnh áo trắng có thể hiểu là biểu tượng của sự tinh khiết, thoát tục của "em"; khao khát khó nắm bắt của "anh".
− Ngôn từ tinh tế, hệ thống hình ảnh đa nghĩa, có giá trị biểu tượng, tượng trưng sâu sắc.
III. TỔNG KẾT
1. Nội dung
Qua bức tranh thiên nhiên xứ Huế, Hàn Mặc Tử không chỉ tái hiện được một bức tranh phong cảnh vừa thơ mộng, trong sáng, tinh khôi vừa ảo diệu mà còn thể hiện được một tâm hồn khao khát sống, khao khát được giao hoà, kết nối với thế giới trong một hoàn cảnh đầy bi kịch, nghiệt ngã khi bản thân ông đang bị giam cầm trong thế giới của bệnh tật và sự cô độc. Có thể nói rằng, bài thơ chính là tiếng lòng của một con người đang đứng bên bờ vực của hư vô, nhìn về 'thiên đường đã mất' bằng tất cả sự trân trọng, tiếc nuối và nỗi hoài nghi đầy u uẩn về tình đời, tình người.
2. Nghệ thuật
− Ngôn ngữ tinh tế, giàu sức gợi.
− Sử dụng kết hợp nhiều biện pháp tu từ.
− Sáng tạo nhiều hình ảnh mang tính tượng trưng.
Bạn có thể đăng câu hỏi về bài học này ở đây