Phần 1

(9 câu)
Câu 1

Số?

Viết số

Hàng chục nghìn

Hàng nghìn

Hàng trăm

Hàng chục

Hàng đơn vị

Đọc số

36 515

3

6

5

1

5

ba mươi sáu nghìn năm trăm mười lăm

6

0

sáu mươi mốt nghìn không trăm ba mươi tư


7

9

bảy nghìn chín trăm bốn mươi mốt

0

9

hai mươi nghìn tám trăm linh chín

Câu 2

Viết số rồi đọc số, biết số đó gồm:

4 chục nghìn, 2 nghìn, 5 trăm và 3 chục.

Câu 1:

Viết số:

Câu 2:

Đọc số.

nghìnnămbốn mươi hailinh batrămba mươi

(Kéo thả hoặc click vào để điền)

Câu 3

Viết số rồi đọc số, biết số đó gồm:

8 nghìn, 8 trăm, 8 chục và 8 đơn vị.

Câu 1:

Viết số:

Câu 2:

Đọc số.

tám mươi tám nghìntámtám mươitám trămtám nghìn

(Kéo thả hoặc click vào để điền)

Câu 4

Viết số rồi đọc số, biết số đó gồm:

5 chục nghìn, 7 trăm, 1 chục và 4 đơn vị

Câu 1:

Viết số:

Câu 2:

Đọc số.

bảynămtrămnghìnnăm mươimười bốn

(Kéo thả hoặc click vào để điền)

Câu 5

Viết số rồi đọc số, biết số đó gồm:

9 chục nghìn, 4 nghìn và 5 đơn vị.

Câu 1:

Viết số:

Câu 2:

Đọc số.

linh nămtrămkhôngnghìnchín mươi tưnăm mươi

(Kéo thả hoặc click vào để điền)

Câu 6

Số?

Câu 1:

6 825 = 6 000 + 800 + 20 +

Câu 2:

33 471 = 30 000 + 3 000 + + 70 + 1

Câu 3:

75 850 = 70 000 + 5 000 + + 50

Câu 4:

86 209 = 80 000 + 6 000 + + 9

Câu 7

Số?

17 595; 17 596; 17 597; ; 17 599; ; ; 17 602

Câu 8

Số?

30 000; 40 000; ; 60 000; ; ; 90 000;

Câu 9

Số?

Số liền trước

Số đã cho

Số liền sau

8 289

8 290

8 291

42 135

80 000

99 999