Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Tham khảo
Lý Thường Kiệt có những cách đánh giặc rất độc đáo như:
- Chủ động tiến công địch, đẩy địch vào thế bị động.
- Lựa chọn và xây dựng phòng tuyến phòng ngự vững chắc trên sông Như Nguyệt.
- Đánh vào tâm lí của địch bằng bài thơ thần “Nam quốc sơn hà”
- Chủ động tấn công quy mô lớn vào trận tuyến của địch khi thấy địch yếu.
- Chủ động kết thúc chiến sự bằng biện pháp mềm dẻo, thương lượng, đề nghị “giảng hòa” để hạn chế tổn thất.
- Lựa chọn và xây dựng phòng tuyến phòng ngự vững chắc trên sông Như Nguyệt. - Chủ động tấn công quy mô lớn vào trận tuyến của địch khi thấy địch yếu. - Chủ động kết thúc chiến sự bằng biện pháp mềm dẻo, thương lượng, đề nghị “giảng hòa” để hạn chế tổn thất.
- Nét độc đáo của cuộc kháng chiến chống Tống (1075-1077)
+ Chủ động tiến công chiến lược: Nhà Lý đã không chờ địch đến mà chủ động tấn công trước để làm suy yếu và phá thế tấn công của giặc, đưa cuộc chiến sang một giai đoạn mới.
+ Xây dựng phòng tuyến phòng ngự vững chắc: Quyết định xây dựng và phòng ngự trên sông Như Nguyệt là một chiến lược tài tình, tận dụng địa thế phòng thủ hiểm trở để chặn đứng bước tiến của quân Tống.
+ Tấn công quy mô lớn: Khi địch suy yếu, quân Lý đã phản công với quy mô lớn, đẩy quân địch vào thế bị động và giành thắng lợi quyết định.
- Bài học kinh nghiệm cho công cuộc bảo vệ đất nước hiện nay
+ Chủ động chuẩn bị và chiến lược: Luôn sẵn sàng và chuẩn bị kỹ lưỡng lực lượng, vũ khí, và các phương án chiến lược phòng thủ và tấn công để đối phó với mọi tình huống.
+ Tư duy phòng thủ và phản công linh hoạt: Không chỉ tập trung vào phòng thủ mà còn phải biết tận dụng thời cơ để phản công hiệu quả, làm suy yếu và tiêu diệt kẻ thù khi chúng sơ hở.
+ Sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân: Cuộc kháng chiến cho thấy sự đoàn kết, ý chí quyết tâm và tinh thần chiến đấu dũng cảm của nhân dân là yếu tố quyết định thắng lợi, cần được phát huy trong mọi thời đại.
Tham khảo:
Lý Thường Kiệt có những cách đánh giặc rất độc đáo như:
- “Tiên phát chế nhân”: Chủ động tiến công địch, đẩy địch vào thế bị động.
- Lựa chọn và xây dựng phòng tuyến phòng ngự vững chắc trên sông Như Nguyệt.
- Tiêu diệt thủy quân của địch, không cho thủy quân tiến sâu vào hỗ trợ cánh quân đường bộ.
- Sử dụng chiến thuật “công tâm”: đánh vào tâm lí của địch bằng bài thơ thần “Nam quốc sơn hà”
- Chủ động tấn công quy mô lớn vào trận tuyến của địch khi thấy địch yếu.
- Chủ động kết thúc chiến sự bằng biện pháp mềm dẻo, thương lượng, đề nghị “giảng hòa” để hạn chế tổn thất.
Nghệ thuật đánh giặc trong cuộc kháng chiến chống quân Tống xâm lược năm 1075 độc đáo ở chỗ chủ động tấn công vào căn cứ địch để tạo thế bị động cho quân Tống, vận dụng linh hoạt nhiều chiến thuật như tập kích, đánh úp, và kết thúc chiến sự bằng cả sức mạnh quân sự lẫn yếu tố mềm dẻo, đó là thương lượng.
1. Chủ động tiến công, tạo thế bị động cho địch
- Thay vì phòng ngự thụ động, Đại Việt đã chủ động tấn công vào những căn cứ phòng ngự của quân Tống.
- Chiến thuật này đã giáng một đòn mạnh vào quân địch, khiến chúng rơi vào thế bị động ngay từ đầu cuộc chiến.
2. Vận dụng chiến thuật linh hoạt, sáng tạo
- Tập kích, đánh úp: Quân đội Đại Việt đã thực hiện những cuộc tập kích bất ngờ để tiêu diệt và làm tan rã lực lượng của giặc, như các thành trại bị hạ nhanh chóng.
- Diệt thủy quân: Lý Thường Kiệt đã có kế hoạch và thực hiện hiệu quả việc tiêu diệt thủy quân của giặc, làm giảm sức mạnh đường thủy của chúng.
- Xây dựng phòng tuyến: Khi địch tập trung quân vào, quân ta chủ động xây dựng phòng tuyến vững chắc trên sông Như Nguyệt để chặn địch.
- Tấn công khi thời cơ đến: Đại Việt chờ đến thời cơ thuận lợi để mở cuộc tấn công quy mô lớn vào đội hình của quân địch.
3. Kết hợp sức mạnh quân sự và yếu tố mềm dẻo
- Sau khi đánh bại quân địch, Lý Thường Kiệt đã chủ động thương lượng, đề nghị "giảng hòa" để kết thúc chiến sự, tránh tổn thất thêm cho cả hai bên.
- Điều này cho thấy sự uyển chuyển, linh hoạt trong việc kết thúc chiến tranh của nhà Lý.
Từ các cuộc kháng chiến và cuộc khởi nghĩa trong lịch sử Việt Nam như cuộc kháng chiến chống Tống thời Lý, 3 lần kháng chiến chống quân xâm lược Mông-Nguyên thời Trần, cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, ta có thể rút ra những bài học kinh nghiệm quan trọng sau đây trong công cuộc xây dựng và bảo vệ tổ quốc hiện nay:
Tình yêu quê hương, lòng yêu nước: Những cuộc kháng chiến và khởi nghĩa đã cho thấy tình yêu quê hương, lòng yêu nước là một giá trị vô giá của con người Việt Nam. Đó là động lực để chúng ta cố gắng xây dựng và bảo vệ đất nước.
Đoàn kết, đồng lòng: Trong các cuộc kháng chiến và khởi nghĩa, sự đoàn kết, đồng lòng của nhân dân là yếu tố quan trọng giúp chúng ta chiến thắng kẻ thù. Chúng ta cần phải học hỏi và áp dụng tinh thần đoàn kết, đồng lòng đó vào cuộc sống hiện đại.
Sự kiên trì, bền bỉ: Các cuộc kháng chiến và khởi nghĩa đã cho thấy sự kiên trì, bền bỉ là yếu tố quan trọng giúp chúng ta vượt qua những khó khăn, thử thách trong cuộc sống. Chúng ta cần phải có sự kiên trì, bền bỉ để đạt được mục tiêu của mình.
Tôn trọng truyền thống, lịch sử: Việc học tập và tôn trọng truyền thống, lịch sử là cách để chúng ta hiểu rõ hơn về quá khứ, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm để áp dụng vào cuộc sống hiện đại.
Sự hiểu biết, trí tuệ: Cuộc kháng chiến và khởi nghĩa cần sự hiểu biết, trí tuệ để có thể đánh bại kẻ thù. Chúng ta cần phải đầu tư vào giáo dục, nâng cao trình độ tri thức để có thể xây dựng và bảo vệ đất nước hiệu quả hơn.
Lý Thường Kiệt có những cách đánh giặc rất độc đáo như:
- Thực hiện chiến thuật “Tiên phát chế nhân”: Chủ động tiến công địch, đẩy địch vào thế bị động.
- Lựa chọn và xây dựng phòng tuyến phòng ngự vững chắc trên sông Như Nguyệt.
- Tiêu diệt thủy quân của địch, không cho thủy quân tiến sâu vào hỗ trợ cánh quân đường bộ.
- Sử dụng chiến thuật “công tâm”: đánh vào tâm lí của địch, làm cho địch hoang mang đồng thời khích lệ, động viên tinh thần quân sĩ bằng bài thơ thần “Nam quốc sơn hà”
- Chủ động tiến công khi thời cơ đến: nhận thấy quân địch đã suy yếu, hoang mang Lý Thường Kiệt mở cuộc tấn công quy mô lớn vào trận tuyến của địch.
- Chủ động kết thúc chiến sự bằng biện pháp mềm dẻo, thương lượng, đề nghị “giảng hòa” để hạn chế tổn thất.
Cách đánh giặc độc đáo của Lý Thường Kiệt …
– Lý Thường Kiệt đã chủ động tấn công phòng vệ.
– Đoán được nơi địch đi qua để xây dựng phòng tuyến Như Nguyệt.
– Đánh vào tinh thần của giặc (Cho người đọc bài thơ thần Nam Quốc Sơn Hà).
– Chủ động giảng hòa kết thúc chiến tranh có lợi cho ta.
Các cách đánh giặc độc đáo của Lý Thường Kiệt:
- Chủ động tiến công trước để tự vệ
- Chọn vị trí thuận lợi để xây dựng phòng tuyến
- Biết khích lệ tinh thần chiến đấu của quân ta: cho người đọc bài thơ Thần (Nam quốc sơn hà)
- Cách tấn công bất ngờ: đang đêm cho quân tấn công
- Kết thúc chiến tranh nhân đạo: đề nghị giảng hòa![]()
Nét độc đáo, sáng tạo trong cuộc kháng chiến chống quân Tống (1075-1077) dưới thời nhà Lý:
- Chủ động tiến công:
+ Lý Thường Kiệt chủ động đưa quân sang đánh chiếm Ung Châu, Khâm Châu, Liêm Châu để tiêu diệt kho lương thực của địch.
+ Mục đích: làm giảm sức mạnh của địch, buộc địch phải rút quân về nước.
- Vừa đánh, vừa đàm phán:
+ Khi quân Tống phản công, Lý Thường Kiệt cho quân rút lui và tổ chức phòng thủ.
+ Đồng thời, nhà Lý cử sứ giả sang Tống để thương lượng, buộc Tống phải công nhận chủ quyền của Đại Việt đối với các châu Ung, Liêm, Khâm.
- Sử dụng chiến thuật “vườn không nhà trống”: Khi quân Tống tiến vào Đại Việt, nhân dân thực hiện “vườn không nhà trống”, khiến địch thiếu lương thực, gặp nhiều khó khăn.
- Kết hợp sức mạnh quân sự với sức mạnh dân tộc:
+ Vua Lý Thái Tổ đã có chủ trương “lấy dân làm gốc”, xây dựng nền quốc phòng vững mạnh.
+ Quân đội nhà Lý được huấn luyện bài bản, có tinh thần chiến đấu cao.
Nhân dân cả nước đồng lòng, tích cực tham gia chống giặc ngoại xâm.
- Sử dụng thơ văn để khích lệ tinh thần quân sĩ:
+ Lý Thường Kiệt sáng tác bài “Nam quốc sơn hà” để khích lệ tinh thần quân sĩ và nhân dân.
+ Bài thơ thể hiện ý chí quyết tâm bảo vệ chủ quyền đất nước.
Liên hệ trách nhiệm bản thân:
- Học tập, rèn luyện để nâng cao kiến thức, trình độ, góp phần xây dựng đất nước.
- Tham gia các hoạt động xã hội, phát triển kinh tế, văn hóa.
- Bảo vệ môi trường, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc.
- Yêu nước, đoàn kết, chung sức xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.