Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
- Nhân vật An đã được nhà văn miêu tả qua những chi tiết:
+ lời nói: ôn hòa với thằng Cò, lễ độ với ba má.
+ hành động: chen vào giữa, quảy cái gùi bé; đảo mắt nhìn
+ suy nghĩ, cảm xúc: qua lời má kể vẫn chưa hình dung về cách “ăn ong”, khi được đi thực tế thì đã so sánh được sự khác biệt ở vùng U Minh với các vùng khác trên thế giới; cảm thấy lạ lẫm vì không gian im lìm ở trong rừng; ngạc nhiên về vẻ đẹp rừng U Minh với đa dạng loài chim và âm thanh; tự ái khi hỏi thằng Cò nhiều thứ.
+ mối quan hệ với các nhân vật khác: với Cò xưng tao- mày thể hiện quan hệ bình đẳng; với ba má nuôi thì xưng hô lễ phép.
=> Tính cách của nhân vật An: là cậu bé hồn nhiên, ngoan ngoãn nhưng hết sức hiểu chuyện và cũng ham học hỏi và hiểu biết rộng.
Ngoại hình, gầy gò, nhỏ bé, lam lũ, ít được miêu tả rõ nhưng hiện lên là đứa trẻ nghèo khổ
Lời nói, ít nói, lời lẽ đơn giản, thật thà, thể hiện sự nhút nhát và hoàn cảnh thiếu thốn
Suy nghĩ, mặc cảm, tủi thân vì nghèo, luôn khao khát được quan tâm và yêu thương
Hành động, chăm chỉ làm việc, chịu khó, biết giúp đỡ người khác, sống hiền lành
Cảm xúc, buồn tủi, cô đơn nhưng vẫn giàu tình cảm, biết yêu thương và trân trọng tình bạn
Mối quan hệ với nhân vật khác, có quan hệ gắn bó với bạn bè, đặc biệt thể hiện tình bạn chân thành dù hoàn cảnh khó khăn
- Nhân vật An đã được nhà văn miêu tả qua những chi tiết nào:
+ Lời nói: Cách nói xưng hô với tía, má: tía - con, má - con; cách xưng hô với thằng Cò: mày - tao; không đôi co với Cò ("Chịu thua mày đó! Tao không thấy con ong mật đâu cả.").
+ Suy nghĩ: suy nghĩ về cách nuôi ong trên khắp thế giới.
+ Cảm xúc: cảm nhận về vẻ đẹp của khu rừng (ánh sáng, làn gió, loài vật,....)
+ Mối quan hệ với các nhân vật khác: đối với Cò: có lúc tự ái và sợ bị khinh, không dám hỏi nhiều; đối với tía, má: hỏi má nhiều, nói chuyện lễ phép với tía, má.
=> An là một cậu bé tò mò, ham hiểu biết, có sự quan sát tỉ mỉ, tinh tế, có những cảm nhận đẹp, lãng mạn và nhạy cảm.
1. Ngoại hình Tía nuôi hiện lên là một người đàn ông miền rừng chất phác, khỏe mạnh, rắn rỏi. Dáng vẻ toát lên sự từng trải, gắn bó với núi rừng và lao động nặng nhọc. 2. Lời nói Ông nói năng mộc mạc, giản dị, gần gũi với con nuôi. Lời dặn dò chứa chan tình thương, vừa quan tâm, vừa răn dạy, thể hiện trách nhiệm của người cha. 3. Hành động Tía nuôi trèo lên cây cao lấy mật, khéo léo, gan dạ và đầy kinh nghiệm. Ông liều mình đối mặt với nguy hiểm (ong đốt, rơi ngã…) để lấy được mật ong. Hành động của ông biểu hiện sức lao động bền bỉ, hi sinh vì gia đình. 4. Suy nghĩ Luôn nghĩ cho con nuôi: mong con có mật để ăn, mong con lớn khôn, học được tinh thần lao động và can đảm. Luôn ý thức rõ hiểm nguy nhưng vẫn chấp nhận vì tình thương và trách nhiệm. 5. Cảm xúc Yêu thương, lo lắng, quan tâm đến con nuôi. Tự tin khi làm công việc quen thuộc nhưng cũng có lúc lo sợ hiểm nguy. Tận tụy, hi sinh vì con, vì gia đình. 6. Mối quan hệ Với con nuôi: Tía nuôi như một người cha thực sự, vừa bảo ban, vừa làm gương, vừa che chở. Với công việc, thiên nhiên: Gắn bó, hòa hợp, am hiểu núi rừng, ong mật. ✨ Kết luận: Tía nuôi là hình tượng đẹp của người lao động miền rừng: khỏe mạnh, dũng cảm, giàu tình thương, sẵn sàng hi sinh vì con. Qua nhân vật, tác giả ca ngợi vẻ đẹp của tình cha con, của con người lao động và thiên nhiên rừng núi.
hình ảnh người lính trong bài thơ “đồng dao mùa xuân” gợi lên hình ảnh bộ đội vừa dũng cảm vừa gần gũi, thân thiện, luôn gắn bó với dân, sẵn sàng bảo vệ tổ quốc. liên hệ với bộ đội cụ hồ trong thời bình, các chiến sĩ vẫn giữ phẩm chất trung thành, kỷ luật, cần cù, đồng thời tham gia xây dựng đất nước, giúp dân phòng chống thiên tai, dịch bệnh. trong thời đại hiện nay, vai trò của chiến sĩ không chỉ là bảo vệ biên cương, lãnh thổ mà còn tham gia cứu hộ, hỗ trợ cộng đồng và góp phần giữ gìn an ninh trật tự, thể hiện hình ảnh người lính năng động, trách nhiệm và gần gũi với nhân dân.
Hình tượng người lính Việt Nam đã trở thành niềm cảm hứng vô tận đối với những tác giả thơ ca nhạc họa. Nguyễn Khoa Điềm cũng đưa hình tượng đó vào trong thơ của mình một cách tự nhiên và giàu xúc cảm với bài thơ: "Đồng dao mùa xuân". Bài thơ viết về người lính Việt Nam dưới cái nhìn trải nghiệm của một con người thời bình. Đó là những người lính hồn nhiên, nghịch ngợm, chưa một lần yêu đương, vẫn say mê thả diều nhưng chính họ đã cống hiến tuổi xuân và xương máu của mình vì Đất Nước. Họ đã nằm lại vĩnh viễn nơi chiến trường để đất nước được thống nhất, để nhân dân được tự do. Trong ký ức của Nguyễn Khoa Điềm, có thể họ mãi mãi gửi thân xác nơi rừng Trường Sơn xa xôi nhưng các anh chiến sĩ của họ vẫn sống mãi. Xúc cảm chính họ đã làm nên mùa xuân vĩnh cửu của đất nước này. Hình tượng người lính Việt Nam đã trở thành nguồn cảm hứng bất tận cho các sáng tác thơ ca nhạc họa. Nguyễn Khoa Điềm cũng đưa hình tượng ấy vào trong thơ của mình một cách tự nhiên và đầy cảm xúc với bài thơ: "Đồng dao mùa xuân". Bài thơ viết về người lính Việt Nam dưới góc nhìn cảm nhận của một con người thời bình. Đó là những người lính trẻ, nhiệt huyết, chưa một lần yêu, chỉ muốn thả diều nhưng chính họ đã hy sinh tuổi xuân và sức khỏe của mình cho Đất nước. Nhà thơ Nguyễn Khoa Điềm góp nhặt vào đề tài ấy bài thơ "Đồng dao mùa xuân". Trong bài thơ, hình ảnh người lính hiện lên bình dị, thật thà và chân chất "chưa một lần say/cà phê chưa uống/vẫn mê thả diều" nhưng cũng rất dũng cảm biến "anh thành ngọn lửa". Trong khó khăn, gian khổ, tình đồng chí đồng đội luôn gắn bó, đùm bọc và thương yêu như "bạn bè mang theo". Chiến trường khốc liệt là thế, khó khăn là thế "bom rơi/khói đen rừng chiều", "làn da sốt rét" nhưng người chiến sĩ luôn vui vẻ, lạc quan "cười hiền lành". Họ đã nằm lại mãi nơi chiến trường để đất nước được giải phóng, để nhân dân được bình yên. Chiến tranh ác liệt đã cướp đi mạng sống của họ, nhưng tình cảm mà đồng đội và nhân dân giành cho họ vẫn còn nguyên vẹn. Tuổi xuân của họ đã cống hiến vì đất nước, trở nên bất tử. Theo nhận định của Nguyễn Khoa Điềm, dù họ mãi mãi gửi thân xác nơi rừng Trường Sơn xa xôi nhưng các anh lính của ông vẫn sống mãi. Vì chính họ đã làm nên mùa xuân vĩnh cửu của đất nước hôm nay. Qua tác phẩm người đọc thấy được tình cảm của họ cũng như tình cảm của người dân với lớp cha ông đã hy sinh vì Đất nước. Các anh mãi mãi sống cùng non sông đất nước và mãi ở trong lòng người dân Việt Nam. =))
Hình tượng người lính Việt Nam đã trở thành nguồn cảm hứng bất tận cho các sáng tác thi ca nhạc họa. Nguyễn Khoa Điềm cũng đưa hình tượng ấy vào trong thơ của mình một cách tự nhiên và đầy cảm xúc với bài thơ: “Đồng dao mùa xuân”. Bài thơ viết về người lính, dưới góc nhìn chiêm nghiệm của một con người thời bình. Đó là những người lính hồn nhiên, tinh nghịch, chưa một lần yêu, còn mê thả diều nhưng chính họ đã hi sinh tuổi xuân, máu xương của mình cho Đất Nước. Họ đã nằm lại mãi nơi chiến trường để đất nước được vẹn tròn, để nhân dân được độc lập. Trong cảm nhận của Nguyễn Khoa Điềm, dù họ mãi mãi gửi thân xác nơi rừng Trường Sơn xa xôi nhưng anh linh của họ thì còn mãi. Bởi chính họ đã làm nên mùa xuân vĩnh hằng của đất nước hôm nay.
Người lính trong bài thơ Đồng dao mùa xuân của Tác giả Nguyễn Khoa Điềm là những người lính trẻ rất hồn nhiên. Các anh vẫn chưa một lần yêu, vẫn còn mê thả diều. Thế nhưng họ đã không tiếc sức trẻ để bảo vệ sự toàn vẹn cho tổ quốc. Các anh đã nằm lại nơi núi rừng để bảo vệ sự bình yên cho đất nước ngày hôm nay. Các anh chính là mùa xuân vĩnh hằng của đất nước.