Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
| STT | Nguyên thể | Qúa khứ | Qúa khứ phân từ | Nghĩa |
| 1 | build | built | built | xây dựng |
| 2 | cast | cast | cast | ném |
| 3 | catch | caught | caught | bắt |
| 4 | choose | chose | chosen | chọn |
| 5 | find | found | fought | chiến đấu |
| 6 | fly | flew | flown | bay |
| 7 | feed | fed | fed | cho ăn , nuôi |
| 8 | fall | fell | fallen | ngã |
| 9 | cut | cut | cut | cắt |
| 10 | deal | dealt | dealt | giao thiệp |
| 11 | cost | cost | cost | có giá là |
| 12 | burst | burst | burst | nổ tung , vỡ òa |
| 13 | bend | bent | bent | bẻ cong |
| 14 | bid | bid | bid | trả giá |
Speak-Spoke Grow-grown begin-began
Buy-bought build-built catch-caught
Sing-Sang Sell-Slod cut-cut
See-Saw Do-Did draw-drew
become-became come-came |
|
1, Her new school has a lot of students
2,
1. market
2. distance
k giùm mình nha
Em tham khảo ở đây
Một số bài luận giới thiệu về gia đình bằng tiếng anh hay nhất
Tham khảo link này : Đoạn văn giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh có dịch - Viết đoạn văn giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh - VnDoc.com
một từ tiếng anh có chữ "x" ở đầu : x - rays
từ đó là : athrow ( dịch : vận động viên )
armchair : ghế có tay vịn
bed : giường
bedside table : bàn để cạnh giường ngủ
bookcase : giá sách
bookshelf : giá sách
chair : ghế
chest of drawers : tủ ngăn kéo
clock : đồng hồ
coat stand : cây treo quần áo
coffee table : bàn uống nước
cupboard : tủ chén
desk : bàn
double bed : giường đôi
dressing table : bàn trang điểm
drinks cabinet : tủ rượu
filing cabinet : tủ đựng giấy tờ
mirror : gương
piano : đàn piano
sideboard : tủ ly
single bed : giường đơn
sofa : ghế sofa
sofa-bed : giường sofa
stool : ghế đẩu
table : bàn
wardrobe : tủ quần áo
Computer:máy vi tính.
Bed:giường ngủ.
Cases for books:tủ đựng sách vở.
Iron:bàn là.
sofa:ghế sofa.
fridge:tủ lạnh.
clock:đồng hồ.
landline:điện thoại bàn.
wall fan:quạt treo tường.
water purifier:máy lọc nước.
closet:tủ đựng đồ.
Kitchen Cabinets:tủ bếp.
motorbike:xe máy.
bike:xe đạp.
watercress:xoong.
pot:nồi.
Light:đèn điện.
mirror:gương.
glass:cốc.
hanging clothes:cây treo quần áo.
1. different: khác nhau
2. used: được sử dụng
3. important: quan trọng
4. every: mỗi
5. large: lớn
6. available: sẵn có
7. popular: phổ biến
8. able: có thể làm được điều gì đó
9. basic: cơ bản
10. known: được biết đến
11. various: khác nhau, không giống nhau
12: difficult: khó khăn
13. several: vài
14. united: liên kết, hợp nhất
15. historical: tính lịch sử
16. hot: nóng
17. useful: hữu ích
18. mental: thuộc tinh thần
19. scared: sợ hãi
20. additional: thêm vào
21. emotional: thuộc cảm xúc
22. old: cũ
23. polial: chính trị
24. similar: tương tự
25. healthy: khỏe mạnh
26. financial: thuộc tài chính
27. medical: (thuộc) y học
28. traditional: (thuộc) truyền thống
29. federal: (thuộc) liên bang
30. entire: toàn bộ, hoàn toàn
| Tính từ | Nghĩa | |
| 1 | different | khác nhau |
| 2 | used | được sử dụng |
| 3 | important | quan trọng |
| 4 | every | mỗi |
| 5 | large | lớn |
| 6 | available | có sẵn |
| 7 | popular | phổ biến |
| 8 | able | thể |
| 9 | basic | cơ bản |
| 10 | known | được biết đến |
| 11 | various | khác nhau |
| 12 | difficult | khó khăn |
| 13 | several | nhiều |
| 14 | united | thống nhất |
| 15 | historical | lịch sử |
| 16 | hot | nóng |
| 17 | useful | hữu ích |
| 18 | mental | tinh thần |
| 19 | scared | sợ hãi |
| 20 | additional | thêm |
| 21 | emotional | cảm xúc |
| 22 | old | cũ |
| 23 | polial | chính trị |
| 24 | similar | tương tự |
| 25 | healthy | khỏe mạnh |
| 26 | financial | tài chính |
| 27 | medical | y tế |
| 28 | traditional | truyền thống |
| 29 | federal | liên bang |
| 30 | entire | toàn bộ |
A. a studium , 600 students , 16 classroom , many trees , many flowers , a art room , a music room ,a library , 34 teachers , many subjects, ... B. notebook , compass , text book , ruler , erase , pencil , pencil sharpaner , pencil case , school bag , colour , clamp , map , globe , calculator , papers , ballpoint , correction pen , dictionary , scissors , board , glue ,... C.history , art , music , maths , english , biology , physics , literature , chemistry , science , IT , PE , vietnamese , geography , ...