K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

10 tháng 1 2024

pants: quần dài

shorts: quần sọt, quần ngắn

shoes: đôi giày

socks: đôi vớ, đôi tất

10 tháng 1 2024

happy: vui vẻ

sad: buồn

fine/OK: khỏe, ổn

great: thật tuyệt

10 tháng 1 2024

1. open your book

(mở sách ra)

2. close your book

(đóng sách lại)

3. hands up

(giơ tay lên)

4. hands down

(bỏ tay xuống)

10 tháng 1 2024

duck: con vịt

goat: con dê

pig: con heo

cow: con bò

10 tháng 1 2024

one: 1

two: 2

three: 3

four: 4

five: 5

six: 6

seven: 7

eight: 8

nine: 9

ten: 10

10 tháng 1 2024

scared: sợ hãi

bored: chán

hungry: đói bụng

thirsty: khát nước

10 tháng 1 2024

eleven: 11

twelve: 12

thirteen: 13

fourteen: 14

fifteen: 15

10 tháng 1 2024

Sixteen: 16

Seventeen: 17

Eighteen: 18

Nineteen: 19

Twenty: 20

10 tháng 1 2024

Học sinh tự thực hiện.

10 tháng 1 2024

Học sinh tự thực hiện.