1. "Bánh gì ăn cỏ ăn rơm?"
    • Đáp án: Bánh bò. (Cách chơi chữ: con bò ăn cỏ ăn rơm).
    • Nối với hình: Hình thứ 4 (đĩa bánh bò nhiều màu sắc).
  2. "Sông tròn vành vạnh, nước lạnh như tiền / Con gái như tiên, đâm đầu mà lặn?"
    • Đáp án: Bánh trôi. (Miêu tả hình ảnh viên bánh trôi trắng tròn thả vào nồi nước sôi).
    • Nối với hình: Hình thứ 2 (bát bánh trôi nước).
  3. "Da em trắng trẻo mịn mà / Vì sưởi lửa, mụn nhọt ra khắp mình / Mặt em tròn trĩnh xinh xinh / Tên em cây mọc đầu đình quê ta?"
    • Đáp án: Bánh đa (hoặc bánh tráng). (Tên giống cây đa, khi nướng trên lửa thì phồng rộp như mụn nhọt).
    • Nối với hình: Hình thứ 5 (chiếc bánh đa vừng nướng tròn).
  4. "Bánh gì nhỏ, gọi mập dùng?"
    • Đáp án: Bánh ú. (Bánh nhỏ nhưng tên gọi "ú" nghĩa là mập mạp).
    • Nối với hình: Hình thứ 1 (những chiếc bánh ú gói lá xanh).
Hoạt đông 2

BÁNH CHƯNG: VỊ TẾT ĐỌNG TRONG HƯƠNG LÁ DONG

Có những mùi hương lạ lùng lắm, nó không nồng nàn như nước hoa, cũng chẳng rực rỡ như hương hoa cỏ mùa xuân, nhưng chỉ cần thoảng qua thôi đã đủ sức đánh thức cả một vùng ký ức ngủ quên trong tâm trí mỗi người Việt. Đó là mùi thơm nồng nàn của lá dong chín tới, quyện cùng cái ngậy của thịt mỡ, vị bùi của đỗ xanh và hương nếp mới thơm lừng. Đó chính là mùi của Bánh Chưng – thức bánh không chỉ để ăn, mà còn để nhớ, để thương, là “linh hồn” thiêng liêng của ngày Tết cổ truyền dân tộc. Bánh chưng ra đời từ sự tích Lang Liêu xa xưa, là biểu tượng cho mặt đất vuông vức, trù phú. Nhưng với tôi, bánh chưng còn là hiện thân của sự sum vầy. Để làm nên một chiếc bánh hoàn hảo, đó là cả một nghệ thuật được kết tinh từ đôi bàn tay khéo léo và tấm lòng của người thợ. Đầu tiên phải kể đến khâu chọn nguyên liệu – bước quan trọng nhất quyết định "cốt cách" của chiếc bánh. Nếp phải là nếp cái hoa vàng hạt tròn lẳn, bóng mẩy, ngâm kỹ cho mềm nhưng không nát. Đỗ xanh phải là loại đỗ tiêu, hạt nhỏ nhưng ruột vàng óng, được đồ chín rồi giã nhuyễn, nắm thành từng viên tròn trịa. Thịt lợn phải có cả nạc lẫn mỡ, thường là thịt ba chỉ tươi ngon, ướp đẫm hạt tiêu cay nồng để khi chín, cái béo ngậy sẽ thấm đẫm vào từng hạt nếp. Và không thể thiếu những tàu lá dong xanh mướt, bản rộng, được rửa sạch, lau khô, tước bỏ phần gân cứng để khi gói bánh được vuông vức, mềm mại. Công đoạn gói bánh chính là lúc người ta phô diễn sự tài hoa. Có người dùng khuôn để bánh vuông chặn chặn, nhưng các cụ ngày xưa thường gói vo. Từng lớp lá dong được xếp chồng lên nhau tạo thành chiếc áo xanh vững chãi. Một bát nếp trắng ngần rải xuống, một lớp đỗ vàng ươm đặt lên, rồi miếng thịt mỡ nằm gọn ở giữa, sau đó lại thêm một lớp đỗ, một lớp nếp phủ kín. Đôi bàn tay khéo léo gấp mép lá, thắt lạt giang thật chặt nhưng vẫn đủ để gạo có không gian nở đều. Chiếc bánh hoàn thành trông như một khối ngọc bích vuông vức, chứa đựng bao hy vọng về một năm mới đủ đầy, vẹn tròn. Nhưng có lẽ, khoảnh khắc đáng nhớ nhất không nằm ở lúc gói, mà là lúc đợi chờ bên bếp lửa hồng. Nồi bánh chưng đỏ lửa giữa đêm trừ tịch là hình ảnh đẹp nhất của tuổi thơ tôi. Trong cái se lạnh của gió mùa đông bắc, cả gia đình quây quần bên bếp lửa bập bùng. Tiếng nước sôi sùng sục, tiếng củi nổ lách tách hòa cùng những câu chuyện không đầu không cuối của ông bà, cha mẹ. Khói bếp ám vào tà áo, len vào hơi thở, mang theo mùi thơm đặc trưng của bánh chín dần. Suốt mười tiếng đồng hồ canh lửa, sự kiên nhẫn của con người được đền đáp bằng những chiếc bánh chín đều, xanh mướt từ ngoài vào trong. Khi chiếc bánh được bóc ra, một thế giới hương vị mở ra trước mắt. Lớp vỏ xanh rì của lá dong thấm vào hạt nếp tạo nên màu xanh ngọc bích dịu mắt. Dùng sợi lạt xắt bánh thành từng miếng đều đặn, ta sẽ thấy sự giao thoa tuyệt vời của màu sắc: sắc trắng xanh của nếp, sắc vàng của đỗ và màu hồng nhạt của thịt chín. Cắn một miếng, vị dẻo của nếp, vị bùi của đỗ xanh, cái béo ngậy tan chảy của mỡ và vị cay nồng của hạt tiêu hòa quyện làm một, kích thích mọi giác quan. Bánh chưng thường được ăn kèm với dưa hành muối chua, cái chua dịu của hành giúp cân bằng vị béo của bánh, tạo nên một hương vị tinh tế, đậm đà khó quên. Vượt lên trên một món ăn thông thường, bánh chưng là sợi dây kết nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa người đi xa và người ở nhà. Trong tâm thức mỗi người con đất Việt, bánh chưng là biểu tượng của lòng hiếu thảo, là lời tri ân gửi đến tổ tiên và đất trời đã ban cho mùa màng tươi tốt. Dù sau này xã hội có phát triển, những món sơn hào hải vị có nhiều đến đâu, thì vị trí của chiếc bánh chưng trên mâm cỗ Tết vẫn là bất di bất dịch. Yêu bánh chưng là yêu cội nguồn, yêu những giá trị giản đơn nhưng bền bỉ của dân tộc. Mỗi khi tết đến xuân về, nhìn thấy sắc xanh của bánh chưng, ta biết rằng mình đã về nhà, biết rằng truyền thống ngàn năm vẫn đang chảy trôi mạnh mẽ trong huyết quản. Bánh chưng – món bánh của đất, của trời và của tình người – mãi mãi là niềm tự hào của văn hóa ẩm thực Việt Nam.